Hands Vocabulary | Từ vựng tiếng Anh về bàn tay | Freshtalk

Home / Uncategorized / Hands Vocabulary | Từ vựng tiếng Anh về bàn tay | Freshtalk
♥Learning English with 🅵🆁🅴🆂🅷 🆃🅰🅻🅺 ♥
https://www.youtube.com/watch?v=MVCX5po2tF0&t=20s
Xoè bàn tay, đếm ngón tay, cùng học từ vựng Tiếng Anh về các bộ phận trên tay nào các bạn @@
1. thumb /θʌm/: ngón cái
2. index finger /ˈɪn.deks ˌfɪŋ.ɡɚ/: ngón
3. middle finger /mɪd.əl ˈfɪŋ.ɡɚ/: ngón giữa
4. ring finger /ˈrɪŋ ˌfɪŋ.ɡɚ/: ngón áp út
5. little finger /ˌlɪt̬.əl ˈfɪŋ.ɡɚ/: ngón út
6. fist [fɪst]: nắm đấm
7. fingernail /ˈfɪŋ.ɡɚ.neɪl/: móng tay
8. knuckle /nʌk.əl/: khớp, đốt ngón tay
9. palm /pɑːm/: lòng bàn tay
10. wrist /rɪst/: cổ tay
𝐂𝐨𝐧𝐭𝐚𝐜𝐭 𝐮𝐬:
𝐌𝐬 𝐏𝐡𝐮𝐨𝐧𝐠: 𝟎𝟑𝟖𝟔𝟎𝟗𝟑𝟎𝟎𝟓
𝐌𝐬 𝐕𝐚𝐧: 𝟎𝟗𝟎𝟑𝟔𝟏𝟐𝟔𝟒𝟒